vớ bở
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính thông tục):
- Thu được lợi ích lớn một cách dễ dàng, bất ngờ: "vớ bở" chỉ hành động hoặc tình huống một người nhận được điều tốt đẹp, có lợi mà không phải tốn nhiều công sức hoặc nhờ vào cơ hội may mắn.
- Hưởng lợi từ việc gì đó một cách thoải mái: Từ này thường mang sắc thái vui vẻ, đôi khi có chút mỉa mai hoặc châm biếm, ám chỉ việc người khác được lợi trong khi người nói không được.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong vụ đấu giá đó, mấy ông ấy vớ bở rồi. (Mấy ông ấy thu được lợi lớn từ vụ đấu giá mà không tốn nhiều công.)
- Nó mua trúng vé số, vớ bở luôn cả tháng lương. (Nó may mắn trúng vé số, hưởng lợi lớn một cách bất ngờ.)
- Đừng tưởng ai cũng vớ bở trong chuyện này; có người còn lỗ nặng. (Đừng nghĩ ai cũng dễ dàng hưởng lợi; thực tế có người thua thiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vớ bở trong việc gì": chỉ việc thu lợi từ một hoạt động cụ thể.
- Hắn vớ bở trong vụ buôn bán đất đai. (Hắn thu được lợi lớn nhờ việc đầu cơ đất đai.)
- "có kẻ vớ bở": nhấn mạnh rằng có người hưởng lợi một cách bất ngờ hoặc không chính đáng.
- Trong việc đó có những kẻ vớ bở đấy. (Có những người đã hưởng lợi một cách dễ dàng từ việc đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Vớ (động từ): nhặt, lượm, hoặc tóm lấy một cách nhanh chóng.
- Nó vớ ngay cái cơ hội đó. (Nó nắm bắt ngay cơ hội đó.)
- Bở (tính từ): dễ dàng, thuận lợi (thường dùng trong "ăn bở").
- Công việc này ăn bở quá. (Công việc này dễ dàng, không vất vả.)
- Ăn bở (động từ): hưởng lợi một cách dễ dàng, không tốn sức.
- Nó toàn ăn bở nhờ người khác. (Nó luôn hưởng lợi nhờ người khác làm thay.)
Từ đồng nghĩa
- Hốt bạc: kiếm được nhiều tiền một cách nhanh chóng, dễ dàng.
- Nó hốt bạc từ vụ đầu tư này. (Nó kiếm được nhiều tiền từ vụ đầu tư.)
- Trúng mánh: gặp may mắn trong công việc hoặc kinh doanh.
- Thằng ấy trúng mánh lớn rồi. (Thằng ấy gặp may trong kinh doanh.)
- Được lợi: nhận được lợi ích (mang tính trung tính hơn).
- Ai được lợi trong chuyện này? (Ai là người hưởng lợi?)
Thành ngữ liên quan
- Vớ bở như vớ được của: hưởng lợi một cách bất ngờ và dễ dàng, như nhặt được đồ quý.
- Nó vớ bở như vớ được của, chẳng mất công gì. (Nó hưởng lợi lớn mà không tốn chút sức lực nào.)
- Ngồi mát ăn bát vàng: hưởng thụ lợi ích mà không phải làm gì, tương tự "vớ bở".
- Nó chỉ ngồi mát ăn bát vàng nhờ người khác làm. (Nó hưởng lợi mà không đóng góp gì.)